Những Tranh Cử do Cử Tri Đề Cử: Mười Năm Lịch Sử Chính Đảng của Ứng Cử Viên

Tên của Ứng Cử Viên

Ghi Danh Chính Đảng      

Quận

Khung Thời Gian bằng Năm                                                     

Roldolfo Rudy Gaona
(Địa Hạt Quốc Hội 46) 
Dân ChủLos Angeles2006-2008
Dân ChủOrange2008-2/9/2014
Cộng HòaOrange2/9/2014-2/24/2014
Dân ChửOrange2/24/2014-11/18/2015
Cộng HòaOrange11/18/2015-hiện tại
Paul Merritt
(Thượng Nghị Sĩ Hoa Kỳ)
Không Theo ĐảngLos Angeles2006-2010
Không Theo ĐảngOrange2010-2016
Ed Royce
(Địa Hạt Quốc Hội 39)
Cộng HòaOrange2006-hiện tại
Robert John Banuelos
(Địa Hạt Quốc Hội 48)
Dân Chủ Orange2006-Hiện Tại
Matthew Harper
(Địa Hạt Dân Biểu 74)
Cộng HòaOrange2006-Hiện Tại
William (Bill) Brough
(Địa Hạt Dân Biểu 73)
Cộng HòaOrange2006-Hiện Tại
John M.W. Moorlach
(Địa Hạt Thượng Viện 37)
Cộng HòaOrange2006-Hiện Tại

Dana Rohrabacher
(Địa Hạt Quốc Hội 48)

Cộng HòaOrange2006-Hiện Tại
Nam Pham
(Địa Hạt Dân Biểu 72)
Cộng HòaOrange2006-2010
Dân ChủOrange2010-2016
Young Kim
(Địa Hạt Dân Biểu 65)
Cộng HòaOrange2006-Hiện Tại
Sharon Quirk-Silva
(Địa Hạt Dân Biểu 65)
Dân ChủOrange2006-2016
Sukhee Kang
(Địa Hạt Thượng Viện 29)
Dân ChủOrange2006-Hiện Tại
Gar Myers
(Thượng Nghị Sĩ Hoa Kỳ)
Tự DoOrange2006-2008
Dân ChủOrange2008-2/18/2016
Cộng HòaOrange2/18/2016-3/3/2016
Không Theo ĐảngOrange3/3/2016-Hiện Tại

Max Gouron
(Địa Hạt Quốc Hội 45)

Không Theo Đảng
Dân Chủ

Orange

Orange

2006-1/20/2016

1/20/2016-Hiện Tại

Louie A. Contreras
(Địa Hạt Quốc Hội 46)

Dân Chủ
Dân Chủ
Cộng Hòa

San Bernardino
Orange
Orange

2006-2008
2008-11-5-15
11-5-15-Hiện Tại

Mimi Walters
(Địa Hạt Quốc Hội 45) 
Cộng HòaOrange2006-hiện tại
Loretta Sanchez
(Thượng Nghị Sĩ Hoa Kỳ)
Dân ChủOrange2006-hiện tại
Karina Onofre
(Địa Hạt Dân Biểu 74)
Dân ChủOrange2006-2012

Cộng HòaOrange2012-2014
Dân ChủOrange2014-hiện tại

Harry Sidhu
(Địa Hạt Dân Biểu 68)


Cộng Hòa


O
range


2006-
hiện tại

Katherine Daigle
(Địa Hạt Dân Biểu 74)
Cộng HòaOrange2006-hiện tại

Alexia Deligianni-Brydges
(Địa Hạt Dân Biểu 68)

Cộng Hòa

Orange

2006-hiện tại

Greg Raths
(Địa Hạt Quốc Hội 45)

Cộng Hòa

Orange

2006-hiện tại

Deborah Pauly
(Địa Hạt Dân Biểu 68)

Cộng Hòa

Orange

2006-hiện tại

Lynn Schott
(Địa Hạt Quốc Hội 46)

Cộng Hòa

Orange

2006-hiện tại

Ari Grayson
(Địa Hạt Thượng Viện 37)
Dân ChủMaricopa2006-2012

Dân Chủ

Orange

2012-hiện tại

Doug Applegate
(Địa Hạt Quốc Hội 49)

Dân Chủ

Orange

2006-hiện tại

Sean Jay Panahi
(Địa Hạt Dân Biểu 68)
Dân ChủDade(Miami, FL)2006-2010

Dân Chủ

Orange

2010-hiện tại

Tom Daly
(Địa Hạt Dân Biểu 69)

Dân Chủ

Orange

2006-hiện tại

Lenore Albert-Sheridan
(Địa Hạt Dân Biểu 72)

Dân Chủ

Orange

2006-hiện tại

Travis Allen
(Địa Hạt Dân Biểu 72)

Cộng Hòa

Orange

2006-hiện tại

Brett Murdock
(Địa Hạt Quốc Hội 39)
Không Theo ĐảngOrange2006-2/2015

Dân Chủ

Orange

2/2015-hiện tại

Steven S. Choi
(Địa Hạt Dân Biểu 68)

Cộng Hòa

Orange

2006-hiện tại

Kostas Roditis
(Địa Hạt Dân Biểu 68)
Cộng HòaOrange2006-2009
Dân ChủOrange2009-2013
Không Theo ĐảngOrange2013-2015
Cộng HòaOrange

2015-hiện tại

Nancy Trinidad Marin
(Địa Hạt Quốc Hội 46)
Dân ChủOrange2006-hiện tại

Không Theo Đảng

Orange2016-hiện tại
Josh Newman
(Địa Hạt Thượng Viện 29)
Dân ChủLos Angeles2006-2012

Dân Chủ

Orange

2012-hiện tại

Bao Nguyen
(Địa Hạt Quốc Hội 46)
Đảng XanhOrange2006-2008
Không Theo ĐảngOrange2008-2010
Dân ChủOrange

2010-hiện tại

Brian Chuchua
(Địa Hạt Dân Biểu 68)
Cộng HòaOrange2006-hiện tại

Không Theo Đảng

Orange

2/2016-hiện tại

Ron Varasteh
(Địa Hạt Quốc Hội 45)
Dân ChủOrange2006-hiện tại

Suzanne Savary
(Địa Hạt Quốc Hội 48)

Dân Chủ

Orange

2006-hiện tại

Ofelia Velarde-Garcia
(Địa Hạt Dân Biểu 69)

Cộng Hòa

Orange

2006-hiện tại

Bob Peterson
(Địa Hạt Quốc Hội 46)

Cộng Hòa

Orange

2006-hiện tại

Lou Correa
(Địa Hạt Quốc Hội 46)
Dân ChủOrange2006-hiện tại
Joe Dunn
(Địa Hạt Quốc Hội 46)
Dân ChủOrange2006-hiện tại